Độ chính xác AQUAMINHPHU

ĐÁNH GIÁ ĐỘ CHÍNH XÁC CỦA ỨNG DỤNG AQUAMINHPHU SO VỚI ỨNG DỤNG ĐỐI CHỨNG

Đánh giá dựa trên 47 lần đo cùng một mẫu tôm giữa hai ứng dụng, với 4 chỉ số: số lượng tôm, chiều dài, trọng lượng và size (con/kg). Dữ liệu được tổng hợp từ file Excel mới nhất.

Sai số tuyệt đối trung bình (MAPE) theo chỉ số

Trung bình trị tuyệt đối của % sai số trên toàn bộ mẫu hợp lệ — càng thấp càng chính xác.

Tỷ lệ mẫu đạt độ chính xác theo ngưỡng sai số

% số mẫu có sai số tuyệt đối nằm trong ±5%, ±10%, ±20% so với App đối chứng.

Phân bố % sai số theo từng mẫu

Mỗi chấm là một mẫu tôm (KQ1–KQ52). Dải mờ = khoảng tứ phân vị (25–75%), vạch đậm = trung vị, đường đứt nét = 0% (khớp tuyệt đối).

Công thức tính Trọng lượng: AQUAMINHPHU (thực tế) vs App đối chứng

Công thức khớp theo số liệu đo thực tế của mỗi app — phần lệch còn lại của các điểm AQUAMINHPHU so với đường khớp là do sai số đo trong từng mẫu.

AQUAMINHPHU APP
–
App đối chứng
–
Size (con/kg) = round(1000 ÷ Trọng lượng), tính riêng cho từng app dựa trên Trọng lượng của app đó.

→ Cả 2 app hiện cho ra công thức Dài–Trọng lượng khá gần nhau (số mũ ~2.90–2.93), khác hẳn công thức lỗi cũ (số mũ 1.64) từng khiến sai số Trọng lượng/Size rất cao (~39%/~49%). Sai số còn lại (MAPE Trọng lượng ~16.6%, Size ~21.2%) chủ yếu đến từ chênh lệch đo Dài giữa 2 app (trung bình ~7.5%), bị khuếch đại theo lũy thừa ~2.9 — muốn giảm tiếp cần cải thiện độ chính xác đo Dài.

Bảng chi tiết % sai số từng mẫu

Xem bảng đầy đủ 47 mẫu (dạng số, thay cho biểu đồ)